Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là biểu tượng tiêu biểu của lòng yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường và tinh thần cách mạng bất khuất của thanh niên Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng oanh liệt của anh đã trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho nhiều thế hệ hôm nay và mai sau.
Quê hương, gia đình và tuổi trẻ

Sinh năm 1940 tại xã Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình bần nông nghèo khó. Anh là con thứ ba trong gia đình và sớm phải chịu nhiều mất mát khi mẹ qua đời lúc anh còn nhỏ.
Năm 1956, trước sự đàn áp khốc liệt của chính quyền Mỹ – ngụy ở quê nhà, gia đình anh di cư vào Sài Gòn và sinh sống tại ấp Tân Ba, Phú Nhuận (nay thuộc quận Tân Bình). Tại đây, Nguyễn Văn Trỗi vừa lao động kiếm sống, vừa học nghề điện và sau đó trở thành công nhân Nhà máy điện Chợ Quán.
Giác ngộ cách mạng và con đường chiến đấu
Trong môi trường lao động và đấu tranh sôi nổi của công nhân Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi sớm được tiếp xúc, giác ngộ bởi phong trào cách mạng. Với tinh thần yêu nước mãnh liệt, anh được kết nạp vào Đoàn Thanh niên Nhân dân Cách mạng Việt Nam, rồi tham gia đội biệt động nội thành Sài Gòn.
Là người gan dạ, mưu trí, Nguyễn Văn Trỗi luôn tình nguyện nhận những nhiệm vụ nguy hiểm. Trong quá trình hoạt động, anh đã tham gia nhiều trận đánh táo bạo, trong đó có những lần trực tiếp tiêu diệt và làm bị thương quân địch, gây tiếng vang lớn trong phong trào biệt động.
Nhiệm vụ lịch sử tại cầu Công Lý
Năm 1964, khi biết tin Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara dẫn đầu phái đoàn quân sự cao cấp sang Sài Gòn, lực lượng cách mạng đã quyết định tổ chức đánh đòn cảnh cáo đế quốc Mỹ. Nguyễn Văn Trỗi, dù mới cưới vợ chưa đầy nửa tháng, vẫn xung phong nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi).
Ngày 9/5/1964, anh tiến hành kích hoạt mìn bằng điện dưới chân cầu. Tuy nhiên, do tình huống bất ngờ, kế hoạch bị lộ và anh bị địch bắt ngay tại hiện trường.

Khí phách hiên ngang trước pháp trường
Bị giam giữ tại Khám Chí Hòa, Nguyễn Văn Trỗi phải đối mặt với những đòn tra tấn dã man và các thủ đoạn mua chuộc tinh vi của chính quyền Sài Gòn. Tuy nhiên, anh vẫn giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng, kiên quyết không khai báo bất cứ thông tin nào.
Ngày 10/8/1964, anh bị đưa ra Tòa án Quân sự và kết án tử hình. Trước vành móng ngựa, khi được hỏi có điều gì hối tiếc, anh bình thản trả lời: “Tôi chỉ tiếc là chưa giết được McNamara.”
Trước tinh thần bất khuất ấy, phong trào đoàn kết quốc tế đã dâng cao. Mặt trận Giải phóng Dân tộc Venezuela đã bắt giữ một sĩ quan Mỹ để gây sức ép, buộc chính quyền Sài Gòn tạm hoãn thi hành án. Tuy nhiên, sau khi viên sĩ quan được thả, Mỹ và chính quyền tay sai đã trở mặt, bí mật đưa Nguyễn Văn Trỗi ra pháp trường.

Vào lúc 9 giờ 59 phút ngày 15/10/1964, trước sự chứng kiến của nhiều phóng viên quốc tế, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn. Trước khi hy sinh, anh dũng cảm giật tấm băng bịt mắt và hô vang:
“Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đả đảo Nguyễn Khánh! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!”
Sự tôn vinh và di sản để lại
Sự hy sinh anh dũng của Nguyễn Văn Trỗi đã gây chấn động mạnh mẽ trong nước và quốc tế, trở thành biểu tượng sáng ngời của tinh thần yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dành những lời ca ngợi sâu sắc đối với chí khí kiên cường của anh, coi anh là tấm gương sáng cho thanh niên noi theo.
Năm 1964, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng các lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng và Huân chương Thành đồng hạng Nhất. Đến năm 1995, Đảng và Nhà nước chính thức truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

An nghỉ và tưởng niệm
Sau khi hy sinh, thi hài Nguyễn Văn Trỗi được an táng tại Nghĩa trang Văn Giáp (Giồng Ông Tố, nay thuộc TP Hồ Chí Minh). Đến ngày 15/4/2018, theo nguyện vọng của gia đình và sự quan tâm của chính quyền, hài cốt anh được cải táng về Nghĩa trang Liệt sĩ TP Hồ Chí Minh trong không khí trang nghiêm, xúc động.
Phần mộ của anh được đặt tại khu dành cho các liệt sĩ tiêu biểu, thể hiện sự trân trọng và biết ơn sâu sắc của các thế hệ hôm nay đối với người chiến sĩ cộng sản kiên trung.
Ý nghĩa lịch sử và giá trị tinh thần
Nguyễn Văn Trỗi không chỉ là một chiến sĩ biệt động anh dũng mà còn là biểu tượng bất tử của ý chí “sống vì Tổ quốc, chết không lùi bước”. Tinh thần và lời hô vang của anh tại pháp trường đã trở thành ngọn lửa cổ vũ hàng triệu thanh niên Việt Nam đứng lên chiến đấu, góp phần làm nên thắng lợi lịch sử mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước.
Cuộc đời và sự hy sinh của anh mãi mãi là bài học sâu sắc về lòng yêu nước, niềm tin cách mạng và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

