Kháng chiến chống Mỹ là cuộc đấu tranh lâu dài, gian khổ nhưng đầy bản lĩnh của dân tộc Việt Nam nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền và thống nhất đất nước. Giai đoạn lịch sử này được đánh dấu bởi nhiều bước ngoặt quân sự, chính trị và ngoại giao quan trọng, để lại những giá trị bền vững cho hôm nay.
Bối cảnh lịch sử sau Hiệp định Genève 1954
Hiệp định Genève năm 1954 đã chấm dứt cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, nhưng đồng thời tạm thời chia cắt Việt Nam tại vĩ tuyến 17. Từ đây, đất nước bước vào thời kỳ hai miền tồn tại song song với hai chế độ chính trị – xã hội khác nhau, làm nảy sinh mâu thuẫn sâu sắc và kéo dài.
Việt Nam tạm thời chia cắt hai miền
Sau Hiệp định Genève, miền Bắc tiến hành khôi phục kinh tế, cải tạo xã hội chủ nghĩa và trở thành hậu phương lớn của cả nước. Trong khi đó, miền Nam đặt dưới sự kiểm soát của chính quyền Ngô Đình Diệm với sự hậu thuẫn toàn diện của Mỹ về quân sự, kinh tế và chính trị.

Chính quyền Sài Gòn bác bỏ tổng tuyển cử thống nhất đất nước theo tinh thần Hiệp định Genève, đồng thời triển khai các chính sách đàn áp phong trào yêu nước như “tố cộng, diệt cộng”, Luật 10/59, lập tòa án quân sự đặc biệt, gây nên làn sóng phản kháng mạnh mẽ trong quần chúng.
Phong trào Đồng khởi (1959–1960)
Trước sự đàn áp ngày càng gay gắt, phong trào đấu tranh chính trị ở miền Nam dần chuyển sang kết hợp với đấu tranh vũ trang. Nghị quyết 15 (1959) đã mở đường cho bước chuyển chiến lược này.
Tháng 1/1960, phong trào Đồng khởi bùng nổ mạnh mẽ tại Bến Tre rồi nhanh chóng lan rộng ra Nam Bộ, Tây Nguyên và Trung Trung Bộ. Nhiều chính quyền cơ sở của đối phương bị tan rã, vùng giải phóng được mở rộng, tạo bước ngoặt từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công.
Thắng lợi của Đồng khởi dẫn tới sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam (12/1960), thống nhất lực lượng và phương hướng đấu tranh ở miền Nam.
Đường Trường Sơn – tuyến hậu cần chiến lược
Để đáp ứng yêu cầu chi viện cho chiến trường miền Nam, tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn (đường mòn Hồ Chí Minh) được hình thành từ năm 1959. Đây là hệ thống hậu cần quy mô lớn, vận chuyển người và vật chất từ miền Bắc vào miền Nam qua địa hình rừng núi hiểm trở.

Bất chấp sự đánh phá ác liệt của không quân Mỹ, tuyến Trường Sơn vẫn được mở rộng với nhiều hình thức vận tải, bảo đảm chi viện liên tục cho chiến trường miền Nam, góp phần quyết định vào thắng lợi của cuộc kháng chiến.
Chiến tranh đặc biệt (1961–1965)
Chiến tranh đặc biệt là chiến lược của Mỹ dựa chủ yếu vào quân đội Sài Gòn, với cố vấn và vũ khí hiện đại của Mỹ. Trọng tâm là chương trình “ấp chiến lược” nhằm tách lực lượng cách mạng khỏi quần chúng nông thôn.

Tuy nhiên, mô hình này đi ngược lại lợi ích của người dân, nhanh chóng bị phá vỡ trước phong trào đấu tranh chính trị kết hợp quân sự. Những chiến thắng tiêu biểu như Ấp Bắc (1963), Bình Giã (1964–1965) đã làm phá sản chiến lược này, buộc Mỹ phải chuyển sang chiến tranh cục bộ.
Chiến tranh cục bộ (1965–1968)
Từ năm 1965, Mỹ trực tiếp đưa quân viễn chinh vào miền Nam và mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc. Mục tiêu là tiêu diệt lực lượng chủ lực của ta, giành lại thế chủ động trên chiến trường.

Dù sở hữu ưu thế vượt trội về hỏa lực, quân Mỹ vẫn gặp khó khăn trước thế trận chiến tranh nhân dân. Các trận đánh lớn như Vạn Tường, Ia Đrăng và chiến dịch Junction City cho thấy khả năng đánh bại các cuộc hành quân quy mô lớn của đối phương.
Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 diễn ra đồng loạt trên toàn miền Nam, đặc biệt tại các đô thị lớn. Dù chịu nhiều tổn thất, cuộc tiến công đã gây chấn động mạnh về chính trị và tâm lý, buộc Mỹ phải tuyên bố xuống thang chiến tranh và chấp nhận đàm phán.
Việt Nam hóa chiến tranh và mặt trận ngoại giao (1969–1973)
Sau Mậu Thân 1968, Mỹ chuyển sang chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh: rút dần quân Mỹ, tăng cường quân đội Sài Gòn, đồng thời sử dụng hỏa lực không quân và hải quân để yểm trợ.
Chiến dịch năm 1972 và “Điện Biên Phủ trên không”
Năm 1972, ta mở Tổng tiến công chiến lược trên nhiều hướng, làm thay đổi tương quan lực lượng. Cuối năm 1972, Mỹ tiến hành cuộc tập kích chiến lược bằng B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng, nhưng bị đánh bại trong trận “Điện Biên Phủ trên không”.
Hiệp định Paris 1973

Ngày 27/01/1973, Hiệp định Paris được ký kết, buộc Mỹ rút toàn bộ quân đội khỏi miền Nam Việt Nam. Đây là thắng lợi to lớn về quân sự và ngoại giao, tạo thời cơ quyết định cho cách mạng miền Nam.
Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975
Chiến dịch Tây Nguyên
Tháng 3/1975, chiến dịch Tây Nguyên mở màn bằng đòn tiến công Buôn Ma Thuột, làm tan rã hệ thống phòng thủ của đối phương và tạo hiệu ứng sụp đổ dây chuyền.
Giải phóng Huế – Đà Nẵng
Tiếp đà thắng lợi, ta nhanh chóng giải phóng Huế (26/3/1975) và Đà Nẵng (29/3/1975), hoàn toàn làm chủ miền Trung – Tây Nguyên.
Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử

Ngày 30/4/1975, các cánh quân chủ lực tiến vào Sài Gòn, chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất.
Ý nghĩa lịch sử của kháng chiến chống Mỹ
- Chấm dứt hơn 20 năm chiến tranh, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
- Mở ra kỷ nguyên mới: cả nước thống nhất, đi lên xây dựng và phát triển.
- Trở thành biểu tượng tiêu biểu của phong trào giải phóng dân tộc trong thế kỷ XX.
Kết luận
Kháng chiến chống Mỹ (1954–1975) là bản anh hùng ca vĩ đại của dân tộc Việt Nam trong thời đại mới. Thắng lợi của cuộc kháng chiến không chỉ khẳng định ý chí, trí tuệ và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, mà còn để lại những bài học lịch sử sâu sắc cho sự nghiệp bảo vệ và xây dựng Tổ quốc hôm nay.

