Khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427) do Lê Lợi lãnh đạo là một trong những cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc tiêu biểu nhất trong lịch sử Việt Nam. Từ vùng rừng núi Thanh Hóa, nghĩa quân từng bước lớn mạnh, đánh bại quân Minh, chấm dứt hơn hai thập kỷ đô hộ và mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho Đại Việt.
Bối cảnh và nguyên nhân bùng nổ khởi nghĩa Lam Sơn

Bối cảnh lịch sử
Cuối thế kỷ XIV, triều Trần suy yếu nghiêm trọng, bộ máy cai trị rối ren, quan lại tham nhũng, đời sống nhân dân cực khổ. Trong bối cảnh đó, Hồ Quý Ly giành ngôi lập ra nhà Hồ (1400), nhưng không củng cố được lòng dân.
Năm 1406, nhà Minh lấy cớ “phù Trần diệt Hồ” đem quân xâm lược Đại Việt. Sau khi nhà Hồ thất bại, đất nước rơi vào ách đô hộ hà khắc. Quân Minh thi hành chính sách bóc lột nặng nề, đàn áp văn hóa, cướp đoạt tài nguyên và sức lao động, khiến xã hội rơi vào cảnh điêu linh.
Sự áp bức ấy làm bùng lên tinh thần phản kháng mạnh mẽ trong nhân dân. Nhiều cuộc nổi dậy lẻ tẻ nổ ra nhưng chưa đủ sức tạo thành phong trào lớn. Thanh Hóa – Nghệ An dần trở thành nơi hội tụ hào kiệt, chuẩn bị cho một cuộc khởi nghĩa quy mô toàn quốc.
Nguyên nhân trực tiếp
Nguyên nhân cốt lõi của khởi nghĩa Lam Sơn là mâu thuẫn dân tộc sâu sắc giữa nhân dân Đại Việt và ách thống trị của nhà Minh. Chính sách cai trị tàn bạo, hủy hoại văn hóa bản địa đã biến lòng căm phẫn thành quyết tâm đấu tranh giành độc lập.
Lê Lợi – một hào trưởng có uy tín ở Lam Sơn – đã đứng ra tập hợp lực lượng, chiêu mộ hào kiệt, lựa chọn vùng Lam Sơn làm căn cứ ban đầu, xác định mục tiêu lâu dài là đánh đuổi quân Minh, khôi phục quốc gia độc lập.
Diễn biến chính của khởi nghĩa Lam Sơn (1418–1427)

Giai đoạn 1418–1423: Cầm cự và giữ lực lượng
Ngày 2 tháng Giêng năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn. Do lực lượng còn non yếu, vũ khí và lương thực thiếu thốn, nghĩa quân phải đối mặt với sự truy quét gắt gao của quân Minh và buộc rút vào vùng núi Chí Linh để bảo toàn lực lượng.
Trong giai đoạn gian nan này, sự hy sinh của Lê Lai đã trở thành biểu tượng bất tử. Ông cải trang làm Lê Lợi, dẫn quân đánh lạc hướng địch và chấp nhận hy sinh để cứu chủ tướng cùng nghĩa quân. Nhờ đó, phong trào Lam Sơn vượt qua thời khắc hiểm nghèo nhất.
Giai đoạn 1424–1426: Mở rộng địa bàn, tạo thế mới
Sau nhiều năm cầm cự, Lê Lợi cùng các mưu sĩ quyết định chuyển hướng chiến lược vào Nghệ An. Đây là bước ngoặt quan trọng, bởi Nghệ An có địa thế thuận lợi, dân cư đông, lương thực dồi dào.
Từ Nghệ An, nghĩa quân nhanh chóng mở rộng vùng giải phóng, tiến vào Tân Bình và Thuận Hóa. Các thắng lợi liên tiếp giúp củng cố lực lượng, tích trữ hậu cần và xây dựng căn cứ vững chắc cho giai đoạn phản công quyết định.
Năm 1426: Tiến công ra Bắc

Năm 1426 đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ từ phòng ngự sang tiến công. Nghĩa quân chia nhiều mũi tiến ra Bắc, giành thắng lợi vang dội tại Tốt Động – Chúc Động, làm tan rã lực lượng chủ lực của quân Minh.
Sau chiến thắng này, nghĩa quân vây hãm Đông Quan (Thăng Long), cắt đứt đường tiếp viện và đặt quân Minh vào thế bị cô lập.
Năm 1427: Quyết chiến và toàn thắng
Để cứu nguy Đông Quan, nhà Minh đưa hai đạo viện binh lớn do Liễu Thăng và Mộc Thạnh chỉ huy tiến vào Đại Việt. Nắm chắc ý đồ địch, Lê Lợi triển khai chiến lược “vây thành diệt viện”.
Tại Chi Lăng – Xương Giang, nghĩa quân phục kích tiêu diệt hoàn toàn đạo quân Liễu Thăng. Nghe tin thất bại, đạo quân Mộc Thạnh hoảng sợ rút lui. Trước thế trận bất lợi, tướng Minh Vương Thông buộc phải đàm phán và rút quân, chấm dứt ách đô hộ.
Nghệ thuật quân sự và tổ chức lực lượng

Khởi nghĩa Lam Sơn thành công nhờ vận dụng linh hoạt chiến thuật “tránh mạnh đánh yếu”, kết hợp chiến tranh du kích với chính quy, đánh vào hậu cần và tiếp vận của địch.
Bên cạnh quân sự, công tác địch vận và ngoại giao được chú trọng. Nghĩa quân chủ trương thuyết phục, chiêu hàng, giảm tổn thất không cần thiết. Hội thề Đông Quan năm 1427 là minh chứng cho tư tưởng nhân nghĩa và tầm nhìn chiến lược lâu dài.
Hậu cần dựa vào dân là yếu tố sống còn. Nhân dân các vùng căn cứ tích cực cung cấp lương thực, che chở nghĩa quân, góp phần duy trì cuộc chiến bền bỉ suốt gần mười năm.
Kết quả và ý nghĩa lịch sử
Khôi phục độc lập, thống nhất đất nước
Thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn đã chấm dứt hoàn toàn 20 năm đô hộ của nhà Minh, khôi phục nền độc lập, thống nhất lãnh thổ Đại Việt và khẳng định chủ quyền dân tộc.
Mở ra thời Lê sơ
Năm 1428, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Lê Thái Tổ, khai sáng triều Hậu Lê. Đây là triều đại phong kiến hùng mạnh, đặt nền tảng cho sự ổn định và phát triển lâu dài của đất nước.
Tư tưởng độc lập qua “Bình Ngô đại cáo”
Sau chiến thắng, “Bình Ngô đại cáo” được ban bố, khẳng định nền độc lập, truyền thống văn hiến và ý chí tự cường của Đại Việt. Tác phẩm trở thành biểu tượng tư tưởng và tinh thần yêu nước cho nhiều thế hệ.
Nhân vật tiêu biểu của khởi nghĩa Lam Sơn

Thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn gắn liền với vai trò của nhiều nhân vật kiệt xuất: Lê Lợi – người lãnh đạo tối cao; Nguyễn Trãi – mưu sĩ, nhà tư tưởng lớn; Nguyễn Chích – người đề xuất chiến lược Nghệ An; và Lê Lai – biểu tượng của lòng trung nghĩa, hy sinh.

Kết luận
Khởi nghĩa Lam Sơn là bản anh hùng ca vĩ đại của dân tộc Việt Nam, thể hiện ý chí độc lập, tinh thần đoàn kết và trí tuệ quân sự xuất sắc. Thắng lợi của cuộc khởi nghĩa không chỉ giải phóng đất nước mà còn để lại nhiều bài học quý giá về sức mạnh của nhân dân và nghệ thuật lãnh đạo trong lịch sử Việt Nam.

