Trần Thị Lý – Người con gái Việt Nam anh hùng

Giữa năm 1958, Bệnh viện Việt – Xô tiếp nhận một bệnh nhân đặc biệt. Hồ sơ ghi vắn tắt: Trần Thị Nhâm (tức Lý), 25 tuổi, quê miền Nam, chỉ nặng 26kg, cơ thể suy kiệt trầm trọng, thường xuyên co giật, trên người có tới 42 vết thương không ngừng rỉ máu. Những dòng chữ lạnh lùng ấy đã mở ra câu chuyện đau đớn nhưng vô cùng oanh liệt về người con gái anh hùng Trần Thị Lý.

Người con gái đi qua tra tấn và cái chết

Trần Thị Lý tên thật là Trần Thị Nhâm, sinh ra tại Quảng Nam trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Gia đình chị có bảy anh chị em thì năm người đã anh dũng hy sinh, trở thành liệt sĩ. Riêng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quảng Nam, ba người anh chị em ruột của chị cùng yên nghỉ.

Năm 1956, khi mới 23 tuổi, Trần Thị Lý tham gia làm giao liên cho cách mạng tại huyện Điện Bàn, Quảng Nam – Đà Nẵng, một trong những chiến trường ác liệt nhất lúc bấy giờ. Trong một chuyến công tác, chị bị địch bắt. Những ngày tháng trong ngục tù là chuỗi tra tấn man rợ mà con người khó có thể hình dung: đánh đập, cắt xẻ thân thể, hành hạ cả thể xác lẫn tinh thần, nhằm khuất phục ý chí của người nữ giao liên trẻ tuổi.

Sau hơn hai năm giam cầm và tra tấn dã man nhưng không khai thác được bất kỳ thông tin nào, kẻ thù tưởng chị đã chết nên ném chị ra khỏi nhà lao. Thế nhưng, bằng một nghị lực phi thường, Trần Thị Lý vẫn sống sót – sống để trở thành bằng chứng sống tố cáo tội ác chiến tranh.

Hành trình sinh tử ra miền Bắc

Tổ chức cách mạng đã quyết định đưa chị ra miền Bắc trong một hành trình đặc biệt và đầy nguy hiểm: từ Quảng Nam vào Sài Gòn, sang Phnôm Pênh (Campuchia), rồi từ đó bay ra Hà Nội. Khi đến nơi, thân thể chị gần như chỉ còn da bọc xương, chi chít vết thương chưa lành.

Giữa năm 1958, tại phòng bệnh số 8, Nhà A1, Bệnh viện Việt – Xô, các bác sĩ tiếp nhận một bệnh nhân khiến ai cũng nghẹn ngào. Tình trạng của chị được ghi rõ: suy kiệt toàn thân, nhiều vết thương nghiêm trọng, mất máu kéo dài. Sự sống của chị lúc ấy mong manh như ngọn đèn trước gió.

Nhà thơ Tố Hữu đã đến thăm chị tại giường bệnh. Trước hình hài gầy guộc nhưng ánh mắt vẫn kiên cường của người con gái miền Trung, ông đã rơi nước mắt. Chính từ xúc động ấy, bài thơ “Người con gái Việt Nam” ra đời vào cuối năm 1958, nhanh chóng lan tỏa trong và ngoài nước, được dịch ra nhiều ngôn ngữ, trở thành tiếng nói mạnh mẽ tố cáo tội ác chiến tranh xâm lược.

Cuộc đời lặng lẽ sau ánh hào quang

Sau những năm tháng điều trị, Trần Thị Lý tiếp tục sống và cống hiến trong lặng lẽ. Chị nên duyên với ông Tuấn – một người lính cùng quê Quảng Đà. Đám cưới của họ giản dị, không hình thức. Biết mình không thể sinh con vì những thương tổn quá nặng nề, hai vợ chồng đã xin bé Thùy Linh làm con nuôi, yêu thương và chăm sóc như ruột thịt.

Ít ai biết rằng, sau ngày đất nước thống nhất, cuộc sống của gia đình chị vẫn vô cùng chật vật. Vợ chồng chị từng sống nhiều năm trong căn nhà cấp bốn tồi tàn tại Đà Nẵng, có lúc phải làm đủ nghề để mưu sinh. Ánh hào quang của một biểu tượng anh hùng dường như lặng lẽ trôi qua bên ngoài cuộc sống đời thường đầy thiếu thốn ấy.

Danh hiệu muộn màng và những kỷ vật còn lại

Mãi đến năm 1992, gần 40 năm sau khi hình ảnh Trần Thị Lý lay động lương tri thế giới, chị mới chính thức được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Không lâu sau đó, ngày 20/11/1992, chị qua đời ở tuổi 59.

Những kỷ vật còn lại của chị không nhiều: vài bức ảnh chụp cùng lãnh đạo Đảng và Nhà nước, một chiếc mũ sắt Bác Hồ tặng, một cuốn sách “Người con gái Việt Nam” được dịch sang tiếng Trung Quốc có bút tích của nhà thơ Chế Lan Viên. Tất cả đều được gia đình gìn giữ như những báu vật thiêng liêng.

Dư âm còn lại với thời gian

Hôm nay, những người từng sống, chiến đấu và bảo vệ Trần Thị Lý cũng dần khuất bóng theo thời gian. Chỉ còn lại ký ức, những trang viết và nấm mộ của chị tại nghĩa trang Điện Bàn, nơi gió vẫn thổi trên cánh đồng lúa quê hương.

Cuộc đời Trần Thị Lý là bản bi tráng ca về lòng yêu nước, sự kiên cường và sức chịu đựng phi thường của người phụ nữ Việt Nam. Dù đã đi xa, chị vẫn sống mãi như biểu tượng bất khuất của một thế hệ sẵn sàng hy sinh tất cả vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

Bài viết liên quan